silver leaf

/'silvə'li:f/
Học thuật
Thân thiện
silver leaf

A chef carefully places a silver leaf on top of a chocolate dessert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bạc: Một lớp bạc cực mỏng, thường được dát hoặc dán lên bề mặt các vật thể để trang trí, mạ, hoặc tạo hiệu ứng thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist applied silver leaf to the frame to give it an antique look. (Nghệ nhân đã dát bạc lên khung tranh để tạo cho vẻ ngoài cổ điển.)
    • The dome of the temple is covered in silver leaf. (Mái vòm của ngôi đền được phủ bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply silver leaf": dát bạc.
    • It requires great skill to properly apply silver leaf without tearing it. (Cần kỹ năng tuyệt vời để dát bạc đúng cách không làm rách .)
Biến thể từ gần giống
  • Silver plating (n): mạ bạc (quá trình phủ một lớp bạc lên bề mặt kim loại khác).
  • Gold leaf (n): vàng (lớp vàng cực mỏng, tương tự như bạc nhưng làm từ vàng).
Từ đồng nghĩa
  • Silver foil: giấy bạc, bạc (thường dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
silver leaf

A chef carefully places a silver leaf on top of a chocolate dessert.

danh từ
  1. bạc