silver leaf
/'silvə'li:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá bạc: Một lớp bạc cực mỏng, thường được dát hoặc dán lên bề mặt các vật thể để trang trí, mạ, hoặc tạo hiệu ứng thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist applied silver leaf to the frame to give it an antique look. (Nghệ nhân đã dát lá bạc lên khung tranh để tạo cho nó vẻ ngoài cổ điển.)
- The dome of the temple is covered in silver leaf. (Mái vòm của ngôi đền được phủ bằng lá bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply silver leaf": dát lá bạc.
- It requires great skill to properly apply silver leaf without tearing it. (Cần có kỹ năng tuyệt vời để dát lá bạc đúng cách mà không làm rách nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Silver plating (n): mạ bạc (quá trình phủ một lớp bạc lên bề mặt kim loại khác).
- Gold leaf (n): lá vàng (lớp vàng cực mỏng, tương tự như lá bạc nhưng làm từ vàng).
Từ đồng nghĩa
- Silver foil: giấy bạc, lá bạc (thường dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
danh từ
- lá bạc